1. Tổng quan về rút gọn mệnh đề quan hệ và giá trị trong tiếng Anh học thuật
Trong quá trình học tiếng Anh, việc làm cho câu văn trở nên súc tích, gãy gọn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa là một kỹ năng quan trọng. Rút gọn mệnh đề quan hệ chính là một trong những phương pháp hữu hiệu nhất để đạt được mục tiêu đó. Thay vì sử dụng những câu dài dòng với nhiều đại từ quan hệ như Who, Which, That, người dùng có thể lược bỏ chúng và biến đổi động từ để câu văn trôi chảy hơn.
Kỹ thuật này không chỉ giúp bạn ghi điểm cao trong các bài thi viết như IELTS, TOEFL mà còn giúp khả năng giao tiếp trở nên tự nhiên hơn. Để hiểu sâu về nội dung này, bạn nên nắm vững kiến thức về mệnh đề quan hệ cơ bản trước khi học cách rút gọn để tránh những nhầm lẫn về cấu trúc câu. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện từ khái niệm, điều kiện áp dụng đến các phương pháp rút gọn phổ biến nhất hiện nay.
Đối tượng phù hợp với cẩm nang này bao gồm các bạn học sinh đang ôn thi THPT Quốc gia, sinh viên luyện thi chứng chỉ quốc tế hoặc bất kỳ ai muốn cải thiện kỹ năng viết lách chuyên nghiệp. Rút gọn mệnh đề quan hệ không đơn thuần là bỏ bớt từ, mà là sự tinh tế trong việc điều phối ngữ pháp để tạo nên những câu văn mang tính học thuật cao.
2. Điều kiện áp dụng và danh mục từ vựng bổ trợ cần thiết

Hình ảnh 1: Rút gọn mệnh đề quan hệ: Cách dùng, ví dụ và bài tập (tổng quan và chuẩn bị)
Để thực hiện rút gọn mệnh đề quan hệ, chúng ta không thể tùy ý lược bỏ các thành phần của câu. Điều kiện tiên quyết là đại từ quan hệ (who, whom, which, that) phải đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ đó. Ngoài ra, việc hiểu rõ bản chất của động từ (chủ động hay bị động) cũng quyết định cách thức bạn biến đổi câu.
Dưới đây là bảng tổng hợp các tiêu chí cơ bản khi thực hiện rút gọn để bạn dễ dàng tra cứu:
| Tiêu chí | Mô tả chi tiết | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| Vai trò của đại từ | Phải là chủ ngữ trong mệnh đề phụ. | Nếu là tân ngữ, cách rút gọn sẽ khác (lược bỏ đại từ). |
| Tính chất động từ | Xác định là thể chủ động hay bị động. | Quyết định dùng V-ing hay V3/ed. |
| Ngữ cảnh câu | Có chứa các từ chỉ thứ tự (first, last…) hay không. | Quyết định dùng cụm To-inf. |
Tương tự như việc phân biệt các thì phức tạp trong câu điều kiện loại 3, việc xác định đúng chủ thể hành động trong mệnh đề quan hệ là then chốt để không mắc lỗi ngữ pháp cơ bản.
Dưới đây là danh mục 100 từ vựng (bao gồm động từ, tính từ) thường xuất hiện trong các cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ. Việc nắm vững các từ này kèm phiên âm và nghĩa sẽ giúp bạn thực hiện rút gọn nhanh chóng và chính xác hơn.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Achieve | /əˈtʃiːv/ | v | Đạt được |
| 2 | Arrange | /əˈreɪndʒ/ | v | Sắp xếp |
| 3 | Believe | /bɪˈliːv/ | v | Tin tưởng |
| 4 | Build | /bɪld/ | v | Xây dựng |
| 5 | Cause | /kɔːz/ | v | Gây ra |
| 6 | Choose | /tʃuːz/ | v | Chọn lựa |
| 7 | Conduct | /kənˈdʌkt/ | v | Tiến hành |
| 8 | Consider | /kənˈsɪdər/ | v | Xem xét |
| 9 | Contain | /kənˈteɪn/ | v | Chứa đựng |
| 10 | Create | /kriˈeɪt/ | v | Tạo ra |
| 11 | Describe | /dɪˈskraɪb/ | v | Mô tả |
| 12 | Design | /dɪˈzaɪn/ | v | Thiết kế |
| 13 | Discover | /dɪˈskʌvər/ | v | Khám phá |
| 14 | Discuss | /dɪˈskʌs/ | v | Thảo luận |
| 15 | Employ | /ɪmˈplɔɪ/ | v | Thuê, sử dụng |
| 16 | Establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | v | Thiết lập |
| 17 | Expect | /ɪkˈspekt/ | v | Mong đợi |
| 18 | Follow | /ˈfɒləʊ/ | v | Theo dõi |
| 19 | Identify | /aɪˈdentɪfaɪ/ | v | Xác định |
| 20 | Involve | /ɪnˈvɒlv/ | v | Liên quan |
| 21 | Maintain | /meɪnˈteɪn/ | v | Duy trì |
| 22 | Organize | /ˈɔːɡənaɪz/ | v | Tổ chức |
| 23 | Perform | /pəˈfɔːm/ | v | Thực hiện |
| 24 | Produce | /prəˈdjuːs/ | v | Sản xuất |
| 25 | Provide | /prəˈvaɪd/ | v | Cung cấp |
| 26 | Recognize | /ˈrekəɡnaɪz/ | v | Công nhận |
| 27 | Reduce | /rɪˈdjuːs/ | v | Cắt giảm |
| 28 | Replace | /rɪˈpleɪs/ | v | Thay thế |
| 29 | Require | /rɪˈkwaɪər/ | v | Yêu cầu |
| 30 | Support | /səˈpɔːt/ | v | Hỗ trợ |
| 31 | The first | /ðə fɜːst/ | phrase | Người/vật đầu tiên |
| 32 | The second | /ðə ˈsekənd/ | phrase | Người/vật thứ hai |
| 33 | The last | /ðə lɑːst/ | phrase | Người/vật cuối cùng |
| 34 | The only | /ðə ˈəʊnli/ | phrase | Người/vật duy nhất |
| 35 | Beautiful | /ˈbjuːtɪfl/ | adj | Đẹp |
| 36 | Important | /ɪmˈpɔːtnt/ | adj | Quan trọng |
| 37 | Interested | /ˈɪntrestɪd/ | adj | Quan tâm |
| 38 | Responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | adj | Chịu trách nhiệm |
| 39 | Active | /ˈæktɪv/ | adj | Năng động |
| 40 | Ancient | /ˈeɪnʃənt/ | adj | Cổ kính |
| 41 | Construct | /kənˈstrʌkt/ | v | Xây dựng |
| 42 | Develop | /dɪˈveləp/ | v | Phát triển |
| 43 | Examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | v | Kiểm tra |
| 44 | Improve | /ɪmˈpruːv/ | v | Cải thiện |
| 45 | Investigate | /ɪnˈvestɪɡeɪt/ | v | Điều tra |
| 46 | Know | /nəʊ/ | v | Biết |
| 47 | Learn | /lɜːn/ | v | Học |
| 48 | Manage | /ˈmænɪdʒ/ | v | Quản lý |
| 49 | Observe | /əbˈzɜːv/ | v | Quan sát |
| 50 | Prepare | /prɪˈpeər/ | v | Chuẩn bị |
| 51 | Protect | /prəˈtekt/ | v | Bảo vệ |
| 52 | Receive | /rɪˈsiːv/ | v | Nhận |
| 53 | Report | /rɪˈpɔːt/ | v | Báo cáo |
| 54 | Select | /sɪˈlekt/ | v | Lựa chọn |
| 55 | Suggest | /səˈdʒest/ | v | Đề nghị |
| 56 | Understand | /ˌʌndəˈstænd/ | v | Hiểu |
| 57 | Visit | /ˈvɪzɪt/ | v | Thăm |
| 58 | Work | /wɜːk/ | v | Làm việc |
| 59 | Write | /raɪt/ | v | Viết |
| 60 | Analyze | /ˈænəlaɪz/ | v | Phân tích |
| 61 | Assist | /əˈsɪst/ | v | Giúp đỡ |
| 62 | Complete | /kəmˈpliːt/ | v | Hoàn thành |
| 63 | Deliver | /dɪˈlɪvər/ | v | Giao hàng |
| 64 | Enjoy | /ɪnˈdʒɔɪ/ | v | Thưởng thức |
| 65 | Found | /faʊnd/ | v | Sáng lập |
| 66 | Guide | /ɡaɪd/ | v | Hướng dẫn |
| 67 | Help | /help/ | v | Giúp |
| 68 | Include | /ɪnˈkluːd/ | v | Bao gồm |
| 69 | Join | /dʒɔɪn/ | v | Gia nhập |
| 70 | Keep | /kiːp/ | v | Giữ |
| 71 | Lead | /liːd/ | v | Dẫn dắt |
| 72 | Mention | /ˈmenʃn/ | v | Đề cập |
| 73 | Notice | /ˈnəʊtɪs/ | v | Chú ý |
| 74 | Offer | /ˈɒfər/ | v | Đưa ra |
| 75 | Participate | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | v | Tham gia |
| 76 | Publish | /ˈpʌblɪʃ/ | v | Xuất bản |
| 77 | Remember | /rɪˈmembər/ | v | Nhớ |
| 78 | Serve | /sɜːv/ | v | Phục vụ |
| 79 | Take | /teɪk/ | v | Lấy, cầm |
| 80 | Use | /juːz/ | v | Sử dụng |
| 81 | Watch | /wɒtʃ/ | v | Xem |
| 82 | Accept | /əkˈsept/ | v | Chấp nhận |
| 83 | Advise | /ədˈvaɪz/ | v | Khuyên |
| 84 | Announce | /əˈnaʊns/ | v | Thông báo |
| 85 | Appear | /əˈpɪər/ | v | Xuất hiện |
| 86 | Apply | /əˈplaɪ/ | v | Áp dụng |
| 87 | Assign | /əˈsaɪn/ | v | Phân công |
| 88 | Attend | /əˈtend/ | v | Tham dự |
| 89 | Check | /tʃek/ | v | Kiểm tra |
| 90 | Control | /kənˈtrəʊl/ | v | Kiểm soát |
| 91 | Decide | /dɪˈsaɪd/ | v | Quyết định |
| 92 | Explain | /ɪkˈspleɪn/ | v | Giải thích |
| 93 | Improve | /ɪmˈpruːv/ | v | Cải thiện |
| 94 | Increase | /ɪnˈkriːs/ | v | Tăng lên |
| 95 | Listen | /ˈlɪsn/ | v | Nghe |
| 96 | Move | /muːv/ | v | Di chuyển |
| 97 | Need | /niːd/ | v | Cần |
| 98 | Play | /pleɪ/ | v | Chơi |
| 99 | Read | /riːd/ | v | Đọc |
| 100 | Show | /ʃəʊ/ | v | Chỉ ra |
3. Hướng dẫn chi tiết các cách rút gọn mệnh đề quan hệ phổ biến
Hiện nay, có 4 phương pháp chính để rút gọn mệnh đề quan hệ. Tùy vào cấu trúc của câu gốc mà chúng ta sẽ chọn cách biến đổi phù hợp. Hãy cùng đi sâu vào từng trường hợp cụ thể.
Cách 1: Sử dụng V-ing (Present Participle) cho mệnh đề chủ động
Nếu động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ (nếu có), sau đó chuyển động từ chính sang dạng V-ing.
- Công thức: … N + Who/Which/That + V (active) -> … N + V-ing
- Ví dụ: The man who lives next door is a doctor. -> The man living next door is a doctor.
- Lưu ý: Dạng này dùng cho các hành động mang tính chất thường xuyên hoặc đang xảy ra tại thời điểm nói.
Cách 2: Sử dụng V3/ed (Past Participle) cho mệnh đề bị động
Khi mệnh đề quan hệ ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, giữ nguyên động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
- Công thức: … N + Who/Which/That + be + V3/ed -> … N + V3/ed
- Ví dụ: The bridge which was built in 1990 is still strong. -> The bridge built in 1990 is still strong.
- Xử lý lỗi: Tránh nhầm lẫn với thì quá khứ đơn; hãy nhớ rằng V3 ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ trước đó.
Cách 3: Sử dụng cụm To-infinitive (To + V)
Cách rút gọn này được áp dụng khi danh từ đứng trước có các từ bổ trợ như: the first, the second, the last, the only, hoặc các hình thức so sánh nhất.
- Công thức: … N (with first/last/only…) + Who/Which/That + V -> … N + To-V
- Ví dụ: He is the only student who solved the problem. -> He is the only student to solve the problem.
- Mở rộng: Nếu câu mang nghĩa bị động, ta dùng dạng “to be + V3/ed”. Ví dụ: The first person to be invited was Mary.
Cách 4: Sử dụng cụm danh từ hoặc cụm tính từ (Appositive Phrase)
Trường hợp này áp dụng khi mệnh đề quan hệ có cấu trúc: Who/Which + be + Danh từ/Cụm danh từ/Cụm tính từ. Ta chỉ cần bỏ đại từ và “to be”.
- Ví dụ 1: Football, which is a popular sport, is played worldwide. -> Football, a popular sport, is played worldwide.
- Ví dụ 2: The woman who is very beautiful is my aunt. -> The woman very beautiful is my aunt (Trường hợp này thường đảo tính từ lên trước danh từ hoặc dùng dấu phẩy).
4. Cách nhận biết và ứng dụng hiệu quả trong các kỳ thi

Hình ảnh 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ: Cách dùng, ví dụ và bài tập (các bước thực hiện chi tiết)
Việc áp dụng rút gọn mệnh đề quan hệ giúp bài viết của bạn mang tính chuyên nghiệp (professional) hơn. Để nhận biết khi nào cần rút gọn trong các bài tập trắc nghiệm, bạn hãy chú ý đến vị trí của động từ sau danh từ chính. Nếu thấy một động từ dạng V-ing hoặc V3/ed đứng ngay sau danh từ mà không có đại từ quan hệ, khả năng cao đó là một mệnh đề đã được rút gọn.
Trong các bài thi thực tế, người ta thường kết hợp rút gọn mệnh đề với các cấu trúc khác để tăng độ khó. Ví dụ, việc kết hợp rút gọn trong một câu có cấu trúc câu điều kiện loại 2 sẽ tạo ra những câu văn rất phức tạp về mặt ngữ pháp nhưng lại cực kỳ logic. Khả năng lựa chọn đúng dạng rút gọn (V-ing hay V3/ed) phụ thuộc hoàn toàn vào việc bạn hiểu danh từ đó thực hiện hành động hay chịu tác động của hành động.
Một mẹo nhỏ để kiểm tra xem mình đã rút gọn đúng chưa là hãy thử “khôi phục” lại mệnh đề đầy đủ. Nếu sau khi thêm đại từ quan hệ và động từ “to be” mà câu vẫn đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa, thì phần rút gọn của bạn đã chính xác.
5. Những lưu ý quan trọng khi thực hiện rút gọn mệnh đề quan hệ
Dù là một cấu trúc hay, nhưng nếu sử dụng không khéo léo, bạn rất dễ mắc phải các lỗi sai kinh điển. Dưới đây là những kinh nghiệm nên áp dụng để tránh mất điểm đáng tiếc:
- Lưu ý 1: Không rút gọn nếu mệnh đề quan hệ và mệnh đề chính có chủ ngữ khác nhau mà đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ.
- Lưu ý 2: Với các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) như know, believe, understand, khi rút gọn sang dạng V-ing cần hết sức cẩn thận để không làm mất đi sắc thái của câu.
- Lưu ý 3: Khi dùng dạng To-infinitive, hãy chắc chắn danh từ trước đó có chứa các từ chỉ thứ tự hoặc so sánh nhất. Nếu bạn đang ôn tập các cấu trúc phức tạp như câu điều kiện hỗn hợp, việc nắm chắc rút gọn mệnh đề sẽ giúp câu văn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
Để củng cố kiến thức, chúng ta hãy cùng thực hiện phần bài tập dưới đây. Phần bài tập và lời giải được tách riêng để bạn có thể tự kiểm tra năng lực của mình.
Phần bài tập thực hành
| STT | Yêu cầu: Rút gọn các câu sau bằng phương pháp phù hợp |
|---|---|
| 1 | The girl who is sitting next to me is very unfriendly. |
| 2 | The books which were written by To Hoai are very interesting. |
| 3 | The first man who set foot on the moon was Neil Armstrong. |
| 4 | Do you know the boy who is broken-hearted? |
| 5 | The products which are sold in this supermarket are expensive. |
| 6 | He was the last person who left the room yesterday. |
| 7 | The ideas which were suggested at the meeting were brilliant. |
| 8 | The man who is talking to the principal is my father. |
| 9 | I have a lot of homework that I must do tonight. |
| 10 | Students who study hard will get good marks. |
Lời giải chi tiết và phân tích
| Câu | Đáp án rút gọn | Giải thích chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | The girl sitting next to me is very unfriendly. | Dùng V-ing vì đây là mệnh đề chủ động (đang ngồi). |
| 2 | The books written by To Hoai are very interesting. | Dùng V3 vì quyển sách được viết (bị động). |
| 3 | The first man to set foot on the moon was Neil Armstrong. | Dùng To-V vì có cụm “the first man”. |
| 4 | Do you know the broken-hearted boy? | Bỏ who is, tính từ “broken-hearted” có thể đưa lên trước danh từ. |
| 5 | The products sold in this supermarket are expensive. | Dùng V3 vì sản phẩm được bán (bị động). |
| 6 | He was the last person to leave the room yesterday. | Dùng To-V vì có cụm “the last person”. |
| 7 | The ideas suggested at the meeting were brilliant. | Dùng V3 vì ý tưởng được đề xuất (bị động). |
| 8 | The man talking to the principal is my father. | Dùng V-ing vì người đàn ông đang thực hiện hành động nói. |
| 9 | I have a lot of homework to do tonight. | Dùng To-V để chỉ mục đích hoặc nhiệm vụ cần làm. |
| 10 | Students studying hard will get good marks. | Dùng V-ing vì đây là mệnh đề chủ động chỉ thói quen/bản chất. |
6. Câu hỏi thường gặp về rút gọn mệnh đề quan hệ
Làm thế nào để phân biệt khi nào dùng V-ing và V3/ed trong rút gọn?
Bạn cần xác định danh từ đứng trước là chủ thể thực hiện hành động (chủ động) hay đối tượng chịu tác động (bị động). Nếu chủ động, hãy dùng V-ing. Nếu bị động, hãy dùng V3/ed. Ví dụ: “The man driving” (người đàn ông lái xe – chủ động) và “The car driven” (chiếc xe được lái – bị động).
Có phải lúc nào cũng rút gọn được mệnh đề quan hệ không?
Không phải lúc nào cũng có thể rút gọn. Bạn chỉ nên rút gọn khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Nếu đại từ quan hệ làm tân ngữ (ví dụ: The man whom I met), việc rút gọn theo kiểu V-ing/V3 là không thể, thay vào đó bạn chỉ có thể lược bỏ đại từ “whom”.
Khi nào bắt buộc phải dùng To-inf thay vì V-ing/V3?
Bạn bắt buộc dùng To-inf khi danh từ được bổ nghĩa bởi các từ như: the only, the first, the second, the last và các hình thức so sánh nhất (the tallest, the most beautiful…). Ngoài ra, các cấu trúc chỉ mục đích hoặc sự cho phép cũng thường dùng To-inf.
Dấu phẩy trong câu có ảnh hưởng đến việc rút gọn không?
Có. Với mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), bạn vẫn có thể rút gọn bình thường, nhưng sau khi rút gọn, cụm từ đó vẫn phải nằm giữa hai dấu phẩy hoặc sau một dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.
Tại sao rút gọn mệnh đề quan hệ lại quan trọng trong thi IELTS?
Trong IELTS Writing, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Dải ngữ pháp và độ chính xác) yêu cầu thí sinh sử dụng đa dạng các cấu trúc câu phức. Việc sử dụng thành thạo rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn súc tích, tránh lặp từ và thể hiện trình độ ngữ pháp cao cấp.

