🗂️ Từ Vựng Thực Dụng

Từ Vựng Theo Chủ Đề: Nhớ Lâu Qua Ngữ Cảnh

Tổng hợp các bộ từ vựng và cụm từ thông dụng nhất trong du lịch, văn phòng công sở, ẩm thực và mua sắm.

Du lịch
Boarding pass
/ˈbɔː.dɪŋ ˌpɑːs/
Thẻ lên máy bay
Ví dụ: Please have your boarding pass and passport ready at the gate.
Công sở
Deadline
/ˈded.laɪn/
Hạn chót hoàn thành
Ví dụ: We need to meet the project deadline by 5 PM tomorrow.
Ẩm thực
Appetizer
/ˈæp.ə.taɪ.zər/
Món khai vị
Ví dụ: Would you like to start with an appetizer before the main course?
Mua sắm
Discount
/ˈdɪs.kaʊnt/
Chiết khấu / Giảm giá
Ví dụ: Can you offer any discount if I purchase three items?
Công sở
Colleague
/ˈkɒl.iːɡ/
Đồng nghiệp
Ví dụ: I usually have lunch with my colleagues at noon.
Du lịch
Reservation
/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/
Sự đặt chỗ trước
Ví dụ: I have a hotel reservation under the name Nguyen.

3 Nguyên Tắc Nạp Từ Vựng Không Quên

1. Học Theo Cụm (Chunks)

Không học từ đơn lẻ. Hãy học cả cụm từ như make a reservation hoặc meet the deadline để dùng được ngay.

2. Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition)

Ôn lại từ vựng sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

3. Áp Dụng Thực Tế

Tự đặt 1-2 câu miêu tả hoạt động trong ngày của chính bạn bằng các từ mới vừa nạp.

💡 Mini Quiz NhanhTrắc nghiệm từ vựng
Từ vựng nào dưới đây phù hợp nhất để điền vào chỗ trống?
“Don’t forget to ask the waiter for the ________ before we leave the restaurant.”

Bài Viết Từ Vựng Mới

Cập nhật chuyên đề