Ngữ Pháp Căn Bản: Nắm Vững Trọng Điểm & Bản Chất
Tổng hợp có hệ thống các thì, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện và câu bị động giúp bạn tự tin viết đúng, nói chuẩn.
⏱️ Các Thì Thông Dụng Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
Để giao tiếp trôi chảy, bạn không cần thuộc lòng một lúc 12 thì mà nên tập trung làm chủ 4 thì cốt lõi nhất trước.
| Thì (Tense) | Công thức khẳng định | Cách dùng chính | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Present Simple) | S + V(s/es) | Thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình | always, usually, every day, often |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | S + am/is/are + V-ing | Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói | now, at the moment, right now, Look! |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | S + V2/ed | Hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ | yesterday, last night, ago, in 2020 |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | S + have/has + V3/ed | Hành động xảy ra trong quá khứ để lại kết quả hiện tại | already, yet, just, since, for, ever |
🔗 Đại Từ Quan Hệ & Cách Sử Dụng Chuẩn Xác
Mệnh đề quan hệ giúp kết nối hai câu đơn thành một câu ghép tự nhiên và súc tích hơn.
WHO / WHOM
WHO: Thay thế cho danh từ chỉ người (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ).
Ví dụ: The teacher who teaches me English is very friendly.
WHOM: Thay thế cho người làm tân ngữ (văn phong trang trọng).
WHICH / THAT
WHICH: Thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.
Ví dụ: The book which you gave me is amazing.
THAT: Thay thế cho cả người và vật trong mệnh đề xác định (không đứng sau dấu phẩy).
WHOSE
Chỉ sự sở hữu của cả người và vật (Whose + Noun).
Ví dụ: The student whose car was broken arrived late.
WHERE / WHEN / WHY
Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn (Where), thời gian (When) và lý do (Why).
Ví dụ: This is the city where I was born.
⚡ Tổng Hợp 4 Loại Câu Điều Kiện Căn Bản
| Loại | Mệnh đề IF | Mệnh đề chính | Ý nghĩa diễn đạt |
|---|---|---|---|
| Loại 0 | If + S + V(htd) | S + V(htd) | Sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học |
| Loại 1 | If + S + V(htd) | S + will + V(inf) | Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai |
| Loại 2 | If + S + V2/ed (were) | S + would + V(inf) | Điều kiện không có thật ở hiện tại, giả định |
| Loại 3 | If + S + had + V3/ed | S + would have + V3/ed | Điều kiện trái ngược với quá khứ, nuối tiếc |
🔄 Nguyên Tắc Chuyển Đổi Câu Bị Động (Passive Voice)
Công thức nền tảng: S + BE (chia theo thì) + V3/ed (+ by O)
Hiện tại đơn
Chủ động: She cleans the room.
Bị động: The room is cleaned by her.
Quá khứ đơn
Chủ động: They built this bridge in 2015.
Bị động: This bridge was built in 2015.
Bài Viết Mới Về Ngữ Pháp
Cập nhật liên tục
