Trong quá trình học tiếng Anh, câu điều kiện loại 1 là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng cần làm chủ. Cấu trúc này không chỉ xuất hiện liên tục trong các bài thi THPT Quốc gia, IELTS, TOEIC mà còn được sử dụng với tần suất rất cao trong giao tiếp đời sống hằng ngày. Việc hiểu rõ bản chất, thuộc lòng công thức và biết cách vận dụng linh hoạt sẽ giúp bạn tự tin viết câu chính xác cũng như phản xạ tự nhiên hơn.
Bài viết cẩm nang toàn diện này sẽ giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết về câu điều kiện loại 1, cung cấp bảng tổng hợp công thức, giới thiệu 100 từ vựng thông dụng kèm phiên âm – ví dụ, cùng hệ thống bài tập thực hành có lời giải chi tiết. Trong hệ thống ngữ pháp, việc nắm vững cấu trúc câu điều kiện tổng quan sẽ giúp người học dễ dàng liên kết các dạng bài tập khác nhau và xây dựng nền tảng ngoại ngữ vững chắc.
1. Tổng quan và bản chất của câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được sử dụng để diễn tả một sự việc, hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai nếu điều kiện ở mệnh đề giả định được đáp ứng. Đây là dạng câu điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai (Real in the present or future), mang tính khả thi cao dựa trên tình huống thực tế.
Về mặt cấu trúc, câu luôn gồm hai mệnh đề độc lập tương đối về ý nghĩa:
- Mệnh đề điều kiện (If-clause): Diễn tả điều kiện cần có, thường chia ở thì hiện tại đơn.
- Mệnh đề kết quả (Main clause): Diễn tả kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện thành hiện thực, thường chia ở thì tương lai đơn với “will” hoặc các động từ khuyết thiếu phù hợp.
Đối tượng học tập phù hợp với bài viết này bao gồm học sinh các cấp đang ôn luyện bài kiểm tra ngữ pháp, sĩ tử chuẩn bị thi các chứng chỉ quốc tế, và người đi làm muốn cải thiện kỹ năng viết email, giao tiếp công việc chuyên nghiệp. Nhờ tính ứng dụng thực tế cao, việc học thuộc và làm chủ cấu trúc này sẽ mang lại giá trị tức thì cho quá trình nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.
2. Cấu trúc chuẩn, công thức và các điều kiện áp dụng

Hình ảnh 1: Câu điều kiện loại 1: Cách dùng, ví dụ và bài tập (tổng quan và chuẩn bị)
Để áp dụng chính xác câu điều kiện loại 1 trong mọi ngữ cảnh, người học cần nắm chắc công thức cơ bản cũng như các biến thể linh hoạt của mệnh đề chính và mệnh đề phụ. Để tránh nhầm lẫn giữa sự thật hiển nhiên và sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hay tương lai, bạn nên tìm hiểu câu điều kiện loại 0 trước khi nâng cao kiến thức lên các dạng điều kiện phức tạp hơn.
| Thành phần | Mệnh đề điều kiện (If-clause) | Mệnh đề kết quả (Main clause) | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| Thì/Cấu trúc chuẩn | If + S + V(s/es) | S + will / can / may / must + V-bare | If you study hard, you will pass the exam. |
| Phủ định | If + S + do/does not + V-bare | S + will not (won’t) + V-bare | If it doesn’t rain, we will go out. |
| Thay bằng Unless | Unless + S + V(s/es) (= If… not) | S + will + V-bare | Unless you hurry, you will miss the train. |
| Câu mệnh lệnh | If + S + V(s/es) | V-bare / Don’t + V-bare | If you see John, tell him to call me. |
Một số lưu ý quan trọng về điều kiện sử dụng:
- Khi mệnh đề If đứng ở đầu câu, giữa hai mệnh đề phải có dấu phẩy (,).
- Khi mệnh đề kết quả đứng trước, không cần sử dụng dấu phẩy ngăn cách.
- Động từ trong mệnh đề If tuyệt đối không chia ở thì tương lai (không dùng will trong mệnh đề If).
3. Hướng dẫn sử dụng chi tiết, biến thể ngữ pháp, bảng từ vựng và bài tập
Dưới đây là phân tích chi tiết từng góc độ ứng dụng của câu điều kiện loại 1, bao gồm các chức năng giao tiếp, dạng bài nâng cao, danh mục từ vựng bổ trợ và bài tập thực hành.
Các cách dùng phổ biến của câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 1 được áp dụng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp đời sống:
- Dự đoán hành động, sự việc có khả năng cao xảy ra ở tương lai: If it is sunny tomorrow, we will go swimming. (Nếu ngày mai trời nắng, chúng tôi sẽ đi bơi.)
- Đưa ra lời hứa hoặc lời đe dọa: If you help me today, I will buy you lunch tomorrow. (Nếu bạn giúp tôi hôm nay, tôi sẽ bao bạn ăn trưa ngày mai.)
- Đưa ra lời cảnh báo hoặc tư vấn: If you touch that wire, you will get an electric shock. (Nếu bạn chạm vào dây điện đó, bạn sẽ bị điện giật.)
- Đưa ra yêu cầu hoặc câu mệnh lệnh trực tiếp: If you are tired, go to bed early. (Nếu bạn thấy mệt, hãy đi ngủ sớm.)
Các biến thể ngữ pháp nâng cao của câu điều kiện loại 1
Trong các đề thi học sinh giỏi hoặc bài thi IELTS, bạn có thể bắt gặp các dạng biến thể nâng cao của cấu trúc này:
- Mệnh đề If chia ở hiện tại tiếp diễn: Nhấn mạnh một hành động đang diễn ra ở hiện tại. (Ví dụ: If you are studying, I will turn off the TV.)
- Mệnh đề If chia ở hiện tại hoàn thành: Nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động trước khi kết quả xảy ra. (Ví dụ: If you have finished your report, you can leave early.)
- Đảo ngữ với “Should”: Tăng tính lịch sự hoặc trang trọng cho câu. Công thức: Should + S + V-bare, S + will + V-bare. (Ví dụ: Should you need any assistance, please feel free to ask.)
Bảng 100 từ vựng thông dụng dùng trong câu điều kiện loại 1
Dưới đây là 100 từ vựng phổ biến thường đi kèm trong các ngữ cảnh câu điều kiện loại 1, giúp bạn mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng đặt câu chuẩn xác.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ áp dụng câu điều kiện loại 1 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pass | /pɑːs/ | Vượt qua | If you study hard, you will pass the exam. |
| 2 | Fail | /feɪl/ | Thất bại, trượt | If he doesn’t revise, he will fail the test. |
| 3 | Succeed | /səkˈsiːd/ | Thành công | If she tries her best, she will succeed. |
| 4 | Improve | /ɪmˈpruːv/ | Cải thiện | If you practice daily, your skill will improve. |
| 5 | Rain | /reɪn/ | Mưa | If it rains, we will cancel the picnic. |
| 6 | Shine | /ʃaɪn/ | Chiếu sáng | If the sun shines, we will go to the beach. |
| 7 | Hurry | /ˈhʌr.i/ | Nhanh lên | If you hurry, you will catch the bus. |
| 8 | Delay | /dɪˈleɪ/ | Trì hoãn | If we delay, we will lose the opportunity. |
| 9 | Save | /seɪv/ | Tiết kiệm | If I save money, I will buy a new phone. |
| 10 | Spend | /spend/ | Tiêu xài | If you spend too much, you will run out of cash. |
| 11 | Invite | /ɪnˈvaɪt/ | Mời | If they invite me, I will join the party. |
| 12 | Attend | /əˈtend/ | Tham dự | If you attend the workshop, you will learn a lot. |
| 13 | Call | /kɔːl/ | Gọi điện | If you call him now, he will answer. |
| 14 | Contact | /ˈkɒn.tækt/ | Liên hệ | If you contact customer service, they will help you. |
| 15 | Arrive | /əˈraɪv/ | Đến nơi | If the train arrives on time, we will reach early. |
| 16 | Depart | /dɪˈpɑːt/ | Khởi hành | If the flight departs late, we will miss the connection. |
| 17 | Prepare | /prɪˈpeər/ | Chuẩn bị | If you prepare well, you will feel confident. |
| 18 | Complete | /kəmˈpliːt/ | Hoàn thành | If he completes the task, his boss will praise him. |
| 19 | Forget | /fəˈɡet/ | Quên | If you don’t write it down, you will forget it. |
| 20 | Remember | /rɪˈmem.bər/ | Ghi nhớ | If you remember the code, you will open the door. |
| 21 | Practice | /ˈpræk.tɪs/ | Luyện tập | If you practice speaking, you will become fluent. |
| 22 | Concentrate | /ˈkɒn.sən.treɪt/ | Tập trung | If you concentrate, you will finish faster. |
| 23 | Exercise | /ˈek.sə.saɪz/ | Tập thể dục | If you exercise regularly, you will be healthy. |
| 24 | Eat | /iːt/ | Ăn | If you eat healthy food, you will gain energy. |
| 25 | Sleep | /sliːp/ | Ngủ | If you sleep early, you will wake up fresh. |
| 26 | Overcook | /ˌəʊ.vəˈkʊk/ | Nấu quá chín | If you overcook the meat, it will become dry. |
| 27 | Travel | /ˈtræv.əl/ | Du lịch | If we travel in summer, we will enjoy the sea. |
| 28 | Book | /bʊk/ | Đặt trước | If you book early, you will get a discount. |
| 29 | Work | /wɜːk/ | Làm việc | If he works hard, he will get promoted. |
| 30 | Apply | /əˈplaɪ/ | Nộp đơn | If she applies for the job, she will get interviewed. |
| 31 | Promote | /prəˈməʊt/ | Thăng chức | If you exceed the target, the company will promote you. |
| 32 | Invest | /ɪnˈvest/ | Đầu tư | If they invest wisely, they will make profits. |
| 33 | Buy | /baɪ/ | Mua | If the price drops, I will buy two items. |
| 34 | Sell | /sel/ | Bán | If you sell the house, you will gain money. |
| 35 | Help | /help/ | Giúp đỡ | If you help me, I will finish sooner. |
| 36 | Support | /səˈpɔːt/ | Hỗ trợ | If the team supports us, we will win. |
| 37 | Listen | /ˈlɪs.ən/ | Lắng nghe | If you listen carefully, you will understand. |
| 38 | Speak | /spiːk/ | Nói | If she speaks clearly, everyone will listen. |
| 39 | Read | /riːd/ | Đọc | If you read more books, you will expand vocabulary. |
| 40 | Write | /raɪt/ | Viết | If you write down the notes, you will review easily. |
| 41 | Drive | /draɪv/ | Lái xe | If you drive fast, you will have an accident. |
| 42 | Park | /pɑːk/ | Đỗ xe | If you park illegally, you will pay a fine. |
| 43 | Clean | /kliːn/ | Dọn dẹp | If you clean the room, your mom will be happy. |
| 44 | Repair | /rɪˈpeər/ | Sửa chữa | If he repairs the bike, we will go cycling. |
| 45 | Choose | /tʃuːz/ | Lựa chọn | If you choose option A, you will save time. |
| 46 | Decide | /dɪˈsaɪd/ | Quyết định | If she decides today, we will start tomorrow. |
| 47 | Agree | /əˈɡriː/ | Đồng ý | If they agree, we will sign the contract. |
| 48 | Refuse | /rɪˈfjuːz/ | Từ chối | If he refuses, we will find another partner. |
| 49 | Promise | /ˈprɒm.ɪs/ | Hứa | If you promise to return, I will lend you money. |
| 50 | Suggest | /səˈdʒest/ | Gợi ý | If you suggest a good plan, we will follow it. |
| 51 | Protect | /prəˈtekt/ | Bảo vệ | If we protect nature, the earth will stay clean. |
| 52 | Recycle | /ˌriːˈsaɪ.kəl/ | Tái chế | If you recycle plastic, you will help the environment. |
| 53 | Reduce | /rɪˈdʒuːs/ | Cắt giảm | If we reduce waste, costs will drop. |
| 54 | Reuse | /ˌriːˈjuːz/ | Tái sử dụng | If you reuse bags, you will save money. |
| 55 | Turn on | /tɜːn ɒn/ | Bật | If you turn on the light, you will see better. |
| 56 | Turn off | /tɜːn ɒf/ | Tắt | If you turn off the AC, power will be saved. |
| 57 | Download | /ˌdaʊnˈləʊd/ | Tải xuống | If you download the app, you will get free features. |
| 58 | Connect | /kəˈnekt/ | Kết nối | If you connect to Wi-Fi, you will browse faster. |
| 59 | Search | /sɜːtʃ/ | Tìm kiếm | If you search online, you will find answers. |
| 60 | Share | /ʃeər/ | Chia sẻ | If you share the post, more people will see it. |
| 61 | Change | /tʃeɪndʒ/ | Thay đổi | If you change your attitude, life will improve. |
| 62 | Try | /traɪ/ | Cố gắng | If you try again, you will achieve it. |
| 63 | Avoid | /əˈvɔɪd/ | Tránh | If you avoid junk food, you will feel healthier. |
| 64 | Explain | /ɪkˈspleɪn/ | Giải thích | If the teacher explains, we will understand. |
| 65 | Ask | /ɑːsk/ | Hỏi | If you ask politely, he will help you. |
| 66 | Answer | /ˈɑːn.sər/ | Trả lời | If she answers correctly, she will get points. |
| 67 | Win | /wɪn/ | Chiến thắng | If our team plays well, we will win the match. |
| 68 | Lose | /luːz/ | Thua, mất | If you aren’t careful, you will lose key files. |
| 69 | Earn | /ɜːn/ | Kiếm tiền | If you work extra hours, you will earn more. |
| 70 | Borrow | /ˈbɒr.əʊ/ | Vay, mượn | If you borrow his book, return it tomorrow. |
| 71 | Lend | /lend/ | Cho mượn | If she asks, I will lend her my pen. |
| 72 | Organize | /ˈɔː.ɡən.aɪz/ | Tổ chức | If we organize properly, the event will succeed. |
| 73 | Launch | /lɔːntʃ/ | Ra mắt | If they launch the product, sales will grow. |
| 74 | Negotiate | /nəˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ | Đàm phán | If you negotiate well, you will get a deal. |
| 75 | Provide | /prəˈvaɪd/ | Cung cấp | If you provide details, we will assist you. |
| 76 | Create | /kriːˈeɪt/ | Tạo ra | If you create good content, users will like it. |
| 77 | Increase | /ɪnˈkriːs/ | Tăng lên | If demand increases, prices will rise. |
| 78 | Decrease | /dɪˈkriːs/ | Giảm xuống | If costs decrease, profit will go up. |
| 79 | Allow | /əˈlaʊ/ | Cho phép | If weather allows, we will fly the kite. |
| 80 | Prevent | /prɪˈvent/ | Ngăn chặn | If we take precautions, we will prevent risks. |
| 81 | Happen | /ˈhæp.ən/ | Xảy ra | If an error happens, press the reset button. |
| 82 | Cause | /kɔːz/ | Gây ra | If heavy rain continues, it will cause floods. |
| 83 | Control | /kənˈtrəʊl/ | Kiểm soát | If you control your emotions, you will decide better. |
| 84 | Relax | /rɪˈlæks/ | Thư giãn | If you take a break, you will relax. |
| 85 | Enjoy | /ɪnˈdʒɔɪ/ | Thưởng thức | If you visit Vietnam, you will enjoy street food. |
| 86 | Visit | /ˈvɪz.ɪt/ | Thăm quan | If you visit Hanoi, I will show you around. |
| 87 | Order | /ˈɔː.dər/ | Đặt hàng | If you order now, delivery will be free. |
| 88 | Pay | /peɪ/ | Thanh toán | If you pay cash, you will get a receipt. |
| 89 | Cook | /kʊk/ | Nấu ăn | If you cook dinner, I will wash dishes. |
| 90 | Bake | /beɪk/ | Nướng bánh | If she bakes a cake, we will eat together. |
| 91 | Taste | /teɪst/ | Nếm thử | If you taste this soup, you will love it. |
| 92 | Smell | /smel/ | Có mùi | If milk smells bad, do not drink it. |
| 93 | Touch | /tʌtʃ/ | Chạm vào | If you touch hot glass, it will burn you. |
| 94 | Wear | /weər/ | Mặc | If you wear a coat, you won’t feel cold. |
| 95 | Bring | /brɪŋ/ | Mang theo | If you bring an umbrella, you won’t get wet. |
| 96 | Take | /teɪk/ | Cầm, lấy | If you take this medicine, you will recover. |
| 97 | Follow | /ˈfɒl.əʊ/ | Đi theo, làm theo | If you follow the map, you won’t get lost. |
| 98 | Inform | /ɪnˈfɔːm/ | Thông báo | If plans change, I will inform you immediately. |
| 99 | Review | /rɪˈvjuː/ | Ôn tập | If you review grammar, you will score higher. |
| 100 | Achieve | /əˈtʃiːv/ | Đạt được | If you stay consistent, you will achieve your goals. |
10 Bài tập thực hành câu điều kiện loại 1
Hãy tự hoàn thành 10 câu bài tập dưới đây trước khi kéo xuống xem phần đáp án giải chi tiết:
- Chia động từ: If it __________ (sun) tomorrow, we __________ (go) for a walk.
- Chia động từ: Unless you __________ (work) hard, you __________ (not pass) the final exam.
- Đảo ngữ: __________ (Should / If / Will) you see Mary, please give her this letter.
- Viết lại câu với Unless: If you don’t wear a warm jacket, you will catch a cold.
→ Unless __________________________________________. - Chia động từ: If she __________ (finish) her report early, she __________ (join) us for lunch.
- Chọn từ đúng: If you feel unwell, you __________ (can / will / must) leave the class early.
- Chia động từ dạng biến thể: If they __________ (study) in the library right now, please don’t make noise.
- Viết lại câu với Unless: If he doesn’t apologize, I will not speak to him again.
→ Unless __________________________________________. - Chia động từ: What __________ you __________ (do) if the flight __________ (be) delayed?
- Chia động từ: If you __________ (not hurry), we __________ (miss) the opening ceremony.
Lời giải chi tiết bài tập câu điều kiện loại 1
Dưới đây là đáp án và giải thích chi tiết cho từng bài tập:
-
Đáp án: is sunny / shines — will go.
Giải chi tiết: Mệnh đề If chia thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít “it” (is sunny hoặc shines). Mệnh đề chính chia thì tương lai đơn với “will” + động từ nguyên thể (will go). -
Đáp án: work — will not pass (won’t pass).
Giải chi tiết: Liên từ “Unless” đồng nghĩa với “If… not”. Trong mệnh đề Unless, ta dùng động từ ở dạng khẳng định thì hiện tại đơn (work). Mệnh đề chính mang nghĩa phủ định kết quả nên chia will not pass. -
Đáp án: Should.
Giải chi tiết: Đây là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 1. Ta đưa động từ khuyết thiếu “Should” lên đầu câu thay thế cho “If” và giữ động từ chính ở dạng nguyên thể “see”. -
Đáp án: Unless you wear a warm jacket, you will catch a cold.
Giải chi tiết: Thay thế “If you don’t wear” bằng “Unless you wear”. Mệnh đề kết quả giữ nguyên vì ý nghĩa phủ định đã nằm ở từ “Unless”. -
Đáp án: finishes — will join.
Giải chi tiết: Chủ ngữ “she” ở mệnh đề If yêu cầu động từ thêm đuôi “-es” ở hiện tại đơn (finishes). Mệnh đề kết quả dùng will join. -
Đáp án: can.
Giải chi tiết: Động từ khuyết thiếu “can” phù hợp nhất trong ngữ cảnh này để cho phép hoặc nêu khả năng hành động xảy ra. -
Đáp án: are studying.
Giải chi tiết: Sử dụng biến thể hiện tại tiếp diễn ở mệnh đề If để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (dấu hiệu “right now”). -
Đáp án: Unless he apologizes, I will not speak to him again.
Giải chi tiết: Bỏ “If… doesn’t”, thay bằng “Unless” và chia động từ “apologize” thêm “s” theo chủ ngữ số ít “he”. Mệnh đề chính giữ nguyên. -
Đáp án: will… do — is.
Giải chi tiết: Đây là câu hỏi ở câu điều kiện loại 1. Mệnh đề chính mang dạng nghi vấn tương lai đơn (will you do), mệnh đề If chia hiện tại đơn với tobe (is). -
Đáp án: do not hurry (don’t hurry) — will miss.
Giải chi tiết: Mệnh đề If phủ định ở hiện tại đơn dùng trợ động từ do not hurry. Mệnh đề kết quả chỉ hậu quả ở tương lai dùng will miss.
4. Đánh giá hiệu quả ứng dụng và so sánh trong các kỳ thi

Hình ảnh 2: Câu điều kiện loại 1: Cách dùng, ví dụ và bài tập (các bước thực hiện chi tiết)
Việc sử dụng chính xác câu điều kiện loại 1 mang lại nhiều ưu điểm rõ rệt trong các bài kiểm tra cũng như đời sống thực tế:
- Tránh mất điểm đáng tiếc: Giúp học sinh giải quyết trọn vẹn các dạng bài viết lại câu, trắc nghiệm ngữ pháp và sửa lỗi sai trong bài thi THPT Quốc gia.
- Tăng điểm kĩ năng Viết & Nói (IELTS/TOEIC): Thể hiện khả năng kết hợp câu phức linh hoạt, diễn đạt lập luận logic và đưa ra các giả định sát với thực tế.
- Cải thiện giao tiếp công việc: Giúp bạn thương lượng hợp đồng, hẹn lịch công tác và trao đổi email với đối tác quốc tế một cách chuyên nghiệp.
Khi người học đối mặt với các tình huống giả định không có thật ở hiện tại, việc phân biệt câu điều kiện loại 2 là bước quan trọng để xử lý đúng dạng đề và tránh dùng sai thì của động từ.
5. Những lưu ý quan trọng và lỗi sai phổ biến cần tránh
Mặc dù cấu trúc này tương đối cơ bản, nhiều người học vẫn mắc phải những lỗi kinh điển sau đây:
- Dùng “will” trong mệnh đề If: Sai: If it will rain, I will stay home. → Đúng: If it rains, I will stay home.
- Nhầm lẫn giữa “Unless” và động từ phủ định: Sai: Unless you don’t study, you will fail. → Đúng: Unless you study, you will fail. (Vì “Unless” đã mang nghĩa phủ định).
- Quên dấu phẩy khi đảo mệnh đề: Khi đưa mệnh đề If lên trước, bắt buộc phải có dấu phẩy ngăn cách hai mệnh đề.
- Chia sai động từ ngôi thứ 3 số ít: Quên thêm “s/es” cho động từ ở mệnh đề If khi chủ ngữ là he, she, it.
Việc nắm vững bản chất tương lai của loại 1 cũng là nền tảng để tránh nhầm lẫn khi so sánh câu điều kiện loại 3 trong các bài thi ngữ pháp chuyên sâu liên quan đến các sự việc trong quá khứ.
6. Câu hỏi thường gặp về câu điều kiện loại 1
Mệnh đề If có bắt buộc phải đứng ở đầu câu không?
Không bắt buộc. Mệnh đề If có thể đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề chính. Khi đứng sau, câu không cần dùng dấu phẩy để ngăn cách giữa hai mệnh đề (Ví dụ: I will buy a bike if I have enough money.)
Có thể dùng động từ khuyết thiếu nào khác thay cho “will” không?
Có. Bạn hoàn toàn có thể thay “will” bằng các động từ khuyết thiếu như can, may, might, should, must tùy thuộc vào mức độ chắc chắn, khả năng hoặc mục đích khuyên bảo, cho phép của câu.
Đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 được thực hiện như thế nào?
Đảo ngữ loại 1 được thực hiện bằng cách bỏ “If”, đưa “Should” lên đầu câu, và giữ nguyên động từ ở dạng nguyên thể không chia (Ví dụ: Should you need help, call me.)
Khi nào nên dùng câu điều kiện loại 1 thay vì câu điều kiện loại 0?
Dùng loại 0 khi nói về một sự thật hiển nhiên, quy luật khoa học luôn đúng ở mọi thời điểm. Dùng loại 1 khi nói về một sự việc cụ thể có khả năng xảy ra trong tương lai dưới một điều kiện nhất định.

