Trong ngữ pháp giao tiếp và các đề thi chuẩn hóa, câu bị động trong tiếng Anh (Passive Voice) là một trong những chủ điểm quan trọng nhất mà người học bắt buộc phải nắm vững. Việc sử dụng thành thạo cấu trúc bị động không chỉ giúp câu văn trở nên khách quan, chuyên nghiệp hơn trong các bài viết академик (như IELTS Writing, TOEFL) mà còn mở rộng khả năng diễn đạt trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết cẩm nang này sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ lý thuyết, công thức, trường hợp đặc biệt và bài tập thực hành có đáp án chi tiết.
1. Tổng quan và vai trò của câu bị động trong tiếng Anh
Câu bị động là câu được sử dụng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào bản thân hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động đó, thay vì tập trung vào chủ thể thực hiện. Trong khi câu chủ động (Active Voice) trả lời cho câu hỏi “Ai làm gì?”, thì câu bị động trả lời cho câu hỏi “Cái gì/Ai bị tác động như thế nào?”.
Hiểu rõ bản chất ngữ pháp này sẽ giúp bạn linh hoạt hơn khi làm bài tập hay viết văn bản. Khi nắm vững các thành phần cơ bản trong cấu trúc câu trong tiếng Anh, bạn sẽ dễ dàng nhận diện và chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động một cách chuẩn xác mà không gặp khó khăn.
Các trường hợp chính nên sử dụng câu bị động bao gồm:
- Khi không biết hoặc không cần thiết phải nhắc đến người thực hiện: Ví dụ: My bike was stolen (Xe máy của tôi đã bị trộm – không rõ ai trộm).
- Khi muốn nhấn mạnh vào người hoặc vật chịu tác động: Ví dụ: The new bridge was built by local engineers (Cây cầu mới được xây dựng bởi các kỹ sư địa phương).
- Trong các văn bản khoa học, báo cáo, tin tức: Tạo tính khách quan, trang trọng cho thông tin được truyền tải.
2. Điều kiện và nguyên tắc chuyển đổi sang câu bị động

Hình ảnh 1: Câu bị động trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ và bài tập (tổng quan và chuẩn bị)
Không phải mọi câu chủ động đều có thể chuyển sang câu bị động. Để thực hiện phép chuyển đổi, câu chủ động bắt buộc phải chứa ngoại động từ (Transitive Verb) – tức là động từ đòi hỏi phải có tân ngữ (Object) theo sau.
Nội động từ (Intransitive Verb) như: happen, arrive, die, sleep, run… không thể dùng ở dạng bị động vì chúng không có tân ngữ nhận tác động. Việc chú ý đến trật tự từ trong câu tiếng Anh giúp người học sắp xếp đúng vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian khi biến đổi câu.
Quy trình chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động gồm 3 bước cơ bản:
- Xác định Tân ngữ (O) trong câu chủ động và chuyển thành Chủ ngữ mới (S’) trong câu bị động.
- Xác định thì của động từ chính (V), sau đó biến đổi thành cụm: To be + V3/ed (động từ “to be” được chia theo thì của câu gốc và hòa hợp với chủ ngữ mới S’).
- Chuyển Chủ ngữ (S) trong câu chủ động thành Tân ngữ mới trong cụm “by + O'” ở câu bị động.
| Thành phần câu | Câu chủ động (Active) | Câu bị động (Passive) | Ví dụ chuyển đổi |
|---|---|---|---|
| Chủ ngữ (Subject) | S (Thực hiện hành động) | Chuyển thành “by + O” | Active: They built this house. Passive: This house was built by them. |
| Động từ (Verb) | V (Chia theo thì) | To be + V3/V-ed | Active: cleans -> Passive: is cleaned Active: invited -> Passive: was invited |
| Tân ngữ (Object) | O (Chịu tác động) | Chuyển thành S’ (Chủ ngữ mới) | Active: She met John. Passive: John was met by her. |
| Trạng ngữ nơi chốn/thời gian | Đứng ở vị trí thông thường | Nơi chốn + by O + Thời gian | Passive: The book was found in the room by Nam yesterday. |
3. Công thức câu bị động trong tiếng Anh theo thì và các dạng đặc biệt
Để áp dụng chính xác câu bị động trong tiếng Anh, người học cần ghi nhớ công thức cấu trúc theo từng thì cũng như các mẫu câu mở rộng thường xuất hiện trong đề thi.
3.1. Công thức bị động ở các thì cơ bản
Dưới đây là bảng tổng hợp công thức bị động chuẩn xác cho tất cả các thì phổ biến:
| Thì tiếng Anh | Công thức bị động | Ví dụ minh họa | Phiên âm IPA ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Present Simple) | S + am/is/are + V3/ed (+ by O) | English is spoken everywhere. | /ˈɪŋ.ɡlɪʃ ɪz ˈspoʊ.kən ˈev.ri.wer/ |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Cont.) | S + am/is/are + being + V3/ed | A cake is being made right now. | /ə keɪk ɪz ˈbiː.ɪŋ meɪd raɪt naʊ/ |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perf.) | S + have/has + been + V3/ed | The work has been completed. | /ðə wɜːrk həz biːn kəmˈpliː.t̬ɪd/ |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | S + was/were + V3/ed | The letter was sent yesterday. | /ðə ˈlet.ɚ wəz sent ˈjes.tɚ.deɪ/ |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Cont.) | S + was/were + being + V3/ed | The car was being repaired at 8 AM. | /ðə kɑːr wəz ˈbiː.ɪŋ rɪˈperd/ |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perf.) | S + had + been + V3/ed | The house had been sold before May. | /ðə haʊs həd biːn soʊld bɪˈfɔːr meɪ/ |
| Tương lai đơn (Future Simple) | S + will + be + V3/ed | A new park will be opened soon. | /ə nuː pɑːrk wɪl bi ˈoʊ.pənd suːn/ |
| Tương lai gần (Be going to) | S + am/is/are + going to be + V3/ed | A meeting is going to be held. | /ə ˈmiː.t̬ɪŋ ɪz ˈɡoʊ.ɪŋ tə bi held/ |
| Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) | S + Modal + be + V3/ed | This rule must be followed. | /ðɪs ruːl mʌst bi ˈfɑː.loʊd/ |
3.2. Bị động với động từ có 2 tân ngữ
Một số động từ như give, send, show, buy, lend, pay, offer… có thể đi kèm 2 tân ngữ: Tân ngữ chỉ người (In-direct Object) và Tân ngữ chỉ vật (Direct Object). Dạng bài tập này rất phổ biến trong các đề thi viết lại câu tiếng Anh đòi hỏi sự linh hoạt trong xử lý cấu trúc.
Công thức chuyển đổi:
- Cách 1 (Đưa tân ngữ chỉ người lên làm chủ ngữ): S + be + V3/ed + O (vật).
- Cách 2 (Đưa tân ngữ chỉ vật lên làm chủ ngữ): S + be + V3/ed + to/for + O (người).
Ví dụ: active: “He gave me a book.”
- Cách 1: I was given a book by him.
- Cách 2: A book was given to me by him.
3.3. Câu bị động truyền dụng (Causative Passive)
Cấu trúc truyền dụng được dùng khi nhờ hoặc thuê ai đó làm gì cho mình. Dạng bị động có công thức cụ thể:
- Chủ động: Have + O (người) + V (nguyên thể) / Get + O (người) + to V.
- Bị động: Have / Get + O (vật) + V3/ed (+ by O).
Ví dụ: “I had the mechanic repair my car” -> “I had my car repaired by the mechanic.”
3.4. Câu bị động với động từ chỉ quan điểm, ý kiến (Reporting Verbs)
Các động từ chỉ quan điểm thường gặp bao gồm: think, say, believe, report, rumor, know, claim…
Công thức chuyển đổi từ dạng “People say that + Clause”:
- Dạng giả định: It + is/was + V3/ed + that + Clause.
- Dạng chủ ngữ 2: S2 + is/was + V3/ed + to V / to have V3 (nếu hành động ở mệnh đề sau xảy ra trước mệnh đề trước).
Ví dụ: “People believe that he is rich.”
- It is believed that he is rich.
- He is believed to be rich.
4. Bài tập thực hành câu bị động trong tiếng Anh kèm lời giải chi tiết
Để ghi nhớ sâu các công thức ngữ pháp, hãy cùng hoàn thành danh sách bài tập thực hành dưới đây. Các bài tập được phân loại theo từng dạng để người học dễ theo dõi.
4.1. Bảng bài tập trắc nghiệm và tự luận chọn lọc
| STT | Đề bài tập | Các phương án / Yêu cầu | Chủ điểm áp dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | They are constructing a new bridge across the river. | Viết lại câu sang bị động | Bị động Hiện tại tiếp diễn |
| 2 | The teacher gave the students some difficult homework. | Viết lại câu bằng 2 cách | Động từ có 2 tân ngữ |
| 3 | People say that the old museum was built in 1890. | Chuyển sang câu bị động với “It” và “The old museum” | Bị động với Reporting Verbs |
| 4 | My mother will clean the kitchen tomorrow morning. | Viết lại câu sang bị động | Bị động Tương lai đơn |
| 5 | You must finish this assignment before Friday. | Viết lại câu sang bị động | Bị động với Modal Verbs |
| 6 | John has his car (wash) __________ every Saturday. | Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc | Cấu trúc truyền dụng (Have sth done) |
4.2. Lời giải chi tiết bài tập
| STT | Đáp án chuẩn xác | Lời giải chi tiết và phân tích ngữ pháp |
|---|---|---|
| 1 | A new bridge is being constructed across the river (by them). | Tân ngữ “a new bridge” làm chủ ngữ mới. Thì hiện tại tiếp diễn chia: is + being + V3 (constructed). Cụm “by them” có thể giản lược. |
| 2 | – Cách 1: The students were given some difficult homework by the teacher. – Cách 2: Some difficult homework was given to the students by the teacher. | Động từ “gave” ở thì quá khứ đơn. Khi đưa tân ngữ chỉ người “the students” lên dùng “were given”. Khi đưa “some difficult homework” lên dùng “was given to”. |
| 3 | – Cách 1: It is said that the old museum was built in 1890. – Cách 2: The old museum is said to have been built in 1890. | Động từ “say” ở hiện tại đơn -> “It is said”. Ở cách 2, hành động “built in 1890” xảy ra trước hành động “say” nên dùng “to have been built”. |
| 4 | The kitchen will be cleaned by my mother tomorrow morning. | Thì tương lai đơn biến đổi thành “will be cleaned”. Trạng ngữ thời gian “tomorrow morning” đứng sau “by my mother”. |
| 5 | This assignment must be finished before Friday. | Động từ khuyết thiếu “must” đi kèm bị động “be + V3” -> “must be finished”. |
| 6 | washed | Cấu trúc bị động truyền dụng: Have + Object (vật) + V3/ed. Do đó động từ “wash” chia dạng quá khứ phân tử là “washed”. |
5. Lưu ý quan trọng và các lỗi thường gặp khi dùng câu bị động
Trong quá trình làm bài tập cũng như giao tiếp thực tế, học sinh rất dễ mắc phải những sai sót kinh điển. Nhận biết sớm các lỗi ngữ pháp tiếng Anh thường gặp sẽ giúp bạn tránh mất điểm đáng tiếc trong các bài kiểm tra thực tế.
Dưới đây là danh sách tổng hợp các lưu ý bạn nhất định phải ghi nhớ:
- Lỗi bỏ quên động từ “To Be”: Đây là lỗi phổ biến nhất khi học sinh viết “The car repaired” thay vì “The car was repaired”. Nhớ rằng câu bị động luôn phải bao gồm cả “To Be” và “V3/ed”.
- Lỗi biến đổi nội động từ: Các động từ như appear, disappear, happen, occur, remain, exist, seem… không bao giờ có dạng bị động.
Ví dụ sai: An accident was happened yesterday.
Sửa đúng: An accident happened yesterday. - Lược bỏ “by + O” khi không rõ đối tượng: Các đại từ đại xưng (I, you, he, she, it, we, they) hoặc đại từ bất định (someone, somebody, people, everyone) khi chuyển sang câu bị động nên được bỏ “by + O” để câu văn tự nhiên và gọn gàng hơn.
- Vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn và thời gian: Luôn áp dụng đúng quy tắc trật tự từ: [Nơi chốn] + by + O + [Thời gian].
Ví dụ: The parcel was sent to London by John yesterday. - Phân biệt giữa tính từ dạng -ed và câu bị động: Trong một số trường hợp, cấu trúc “be + V3/ed” đóng vai trò diễn tả trạng thái của chủ ngữ (tính từ) chứ không phải câu bị động chỉ hành động.
Ví dụ: “The door is closed” (Cửa đang đóng – trạng thái) khác với “The door is closed by the guard” (Cửa được đóng bởi bảo vệ – hành động bị động).
6. Câu hỏi thường gặp về câu bị động trong tiếng Anh
Khi nào bắt buộc phải giữ lại “by + tân ngữ” trong câu bị động?
Bạn bắt buộc phải giữ lại cụm “by + tân ngữ” khi tân ngữ đó chứa thông tin quan trọng, danh từ riêng hoặc danh từ cụ thể xác định rõ ai thực hiện hành động. Ví dụ: “Hamlet was written by Shakespeare” (không thể bỏ “by Shakespeare” vì đó là thông tin cốt lõi của câu).
Động từ nào có thể đi với giới từ khác ngoài “by” trong câu bị động?
Một số động từ khi chuyển sang dạng bị động đi kèm với giới từ cố định như with, at, in, to thay vì dùng “by”. Chẳng hạn: “be covered with” (được bao phủ bởi), “be satisfied with” (hài lòng với), “be known to” (được ai biết đến), “be married to” (kết hôn với).
Làm thế nào để nhận biết câu chủ động và bị động trong bài tập trắc nghiệm?
Để chọn nhanh đáp án trong bài trắc nghiệm, hãy nhìn vào chủ ngữ và động từ phía sau. Nếu chủ ngữ là vật hoặc đối tượng không thể tự thực hiện hành động (như house, project, book, decision…), khả năng cao câu đó chia ở dạng bị động. Sau đó kiểm tra xem phía sau động từ có tân ngữ trực tiếp hay không.
Có nên sử dụng nhiều câu bị động trong bài thi Viết IELTS Task 2 không?
Câu bị động rất khuyến khích sử dụng trong IELTS Writing Task 2 vì nó thể hiện sự đa dạng về mặt ngữ pháp (Grammatical Range) và tăng tính trang trọng cho bài viết. Tuy nhiên, bạn không nên lạm dụng quá đà khiến bài viết trở nên nặng nề, thiếu tự nhiên. Nên kết hợp hài hòa giữa câu chủ động linh hoạt và câu bị động khi muốn nhấn mạnh thông tin.

