Bảng động từ bất quy tắc đầy đủ và cách học dễ nhớ

bảng động từ bất quy tắc - tổng quan và chuẩn bị

Trong quá trình học tiếng Anh, bảng động từ bất quy tắc đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với việc làm chủ các thì thời và cấu trúc ngữ pháp. Khác với các động từ có quy tắc chỉ cần thêm đuôi “-ed” khi chuyển sang dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ, các động từ bất quy tắc lại biến đổi theo những hình thái riêng biệt hoặc thậm chí giữ nguyên dạng nguyên thể. Việc không nắm vững danh sách này khiến nhiều người học gặp khó khăn khi viết câu, chia thì hoặc tham gia các bài thi chuẩn hóa.

Bài viết này được thiết kế như một cẩm nang toàn diện, cung cấp hệ thống kiến thức đầy đủ, danh sách tra cứu chuẩn xác, các phương pháp ghi nhớ thông minh và hệ thống bài tập tự luyện có lời giải chi tiết. Dù bạn là người mới bắt đầu hay đang ôn thi nâng cao, đây sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực trên con đường chinh phục ngoại ngữ.

1. Tổng quan về bảng động từ bất quy tắc trong ngữ pháp tiếng Anh

Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là những động từ không tuân theo quy tắc chung khi chuyển từ dạng nguyên thể (V1 – Base Form) sang dạng quá khứ đơn (V2 – Past Simple) và quá khứ phân từ (V3 – Past Participle). Trong khi động từ có quy tắc chỉ cần thêm “-ed” (như work → worked → worked), thì động từ bất quy tắc lại thay đổi nguyên âm, phụ âm hoặc không thay đổi hình thái (như go → went → gone hay cut → cut → cut).

Sử dụng thành thạo bảng động từ bất quy tắc là điều bắt buộc nếu bạn muốn xây dựng câu chính xác trong các thì ngữ pháp như quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành hay các thể bị động. Bên cạnh việc học các thì quá khứ, người học cũng nên tìm hiểu thêm về cấu trúc thì tương lai đơn để có cái nhìn tổng quan và hệ thống hơn về mạch thời gian trong ngữ pháp tiếng Anh.

Nội dung cẩm nang này phù hợp với các đối tượng người học sau:

  • Học sinh, sinh viên: Cần tra cứu và củng cố kiến thức để phục vụ các bài kiểm tra trên lớp, thi THPT Quốc gia.
  • Người luyện thi chứng chỉ: Người đang ôn luyện IELTS, TOEIC, TOEFL cần nâng cao tính chính xác trong kỹ năng Nói và Viết.
  • Người tự học hoặc người mất gốc: Cần một lộ trình hệ thống hóa động từ từ cơ bản đến nâng cao cùng các phương pháp học dễ nhớ.

2. Phân loại và nguyên tắc biến đổi hình thái của động từ bất quy tắc

bảng động từ bất quy tắc - tổng quan và chuẩn bị
Hình ảnh 1: Bảng động từ bất quy tắc đầy đủ và cách học dễ nhớ (tổng quan và chuẩn bị)

Mặc dù được gọi là “bất quy tắc”, nhưng nếu quan sát kỹ, bạn sẽ phát hiện ra nhiều nhóm động từ có sự biến đổi hình thái tương tự nhau. Việc phân loại theo nhóm giúp bộ não ghi nhớ thông tin nhanh chóng và lâu hơn so với việc học thuộc lòng từng từ riêng lẻ theo thứ tự bảng chữ cái.

Dưới đây là bảng tổng hợp 4 nhóm biến đổi hình thái phổ biến nhất trong tiếng Anh:

  • Nhóm 1 (V1 = V2 = V3)
  • Cả 3 dạng nguyên thể, quá khứ và quá khứ phân từ hoàn toàn giống nhau.
  • Cut → Cut → Cut
    Put → Put → Put
    Hit → Hit → Hit
  • Dễ ghi nhớ nhất, chỉ cần chú ý phát âm một số từ đặc biệt như read (/riːd/ → /red/ → /red/).
  • Nhóm 2 (V2 = V3)
  • Dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) hoàn toàn giống nhau nhưng khác V1.
  • Buy → Bought → Bought
    Find → Found → Found
    Teach → Taught → Taught
  • Chiếm số lượng lớn nhất trong hệ thống động từ bất quy tắc.
  • Nhóm 3 (V1 = V3)
  • Dạng nguyên thể (V1) và quá khứ phân từ (V3) giống nhau, dạng quá khứ (V2) khác biệt.
  • Become → Became → Become
    Come → Came → Come
    Run → Ran → Run
  • Cần lưu ý tránh nhầm lẫn khi sử dụng trong các thì hoàn thành.
  • Nhóm 4 (V1 ≠ V2 ≠ V3)
  • Cả 3 dạng đều hoàn toàn khác nhau về hình thức viết và phát âm.
  • Go → Went → Gone
    Do → Did → Done
    See → Saw → Seen
  • Nhóm khó nhất, đòi hỏi luyện tập thường xuyên và đặt câu theo ngữ cảnh.
  • Nhóm hình tháiĐặc điểm biến đổiVí dụ minh họa (V1 → V2 → V3)Ghi chú ứng dụng

    3. Danh sách động từ bất quy tắc thông dụng và phương pháp ghi nhớ hiệu quả

    Mặc biệt trong tiếng Anh có khoảng hơn 600 động từ bất quy tắc, nhưng trong giao tiếp hàng ngày và các kỳ thi thông thường, bạn chỉ cần nắm vững khoảng 100 đến 150 từ phổ biến nhất. Việc nắm vững các dạng động từ này vô cùng hữu ích, ví dụ khi ứng dụng vào công thức thì tương lai hoàn thành, bạn sẽ cần dùng dạng quá khứ phân từ (V3) để diễn tả một hành động hoàn tất trước một thời điểm trong tương lai.

    Ngoài ra, nếu bạn muốn diễn tả các sự việc đang diễn ra liên tục theo lịch trình hoặc kế hoạch, việc tham khảo cách dùng thì tương lai tiếp diễn cũng sẽ giúp phong phú thêm khả năng diễn đạt ngữ pháp của bạn.

    Bảng tra cứu động từ bất quy tắc phổ biến nhất

    Động từ nguyên thể (V1)Phiên âm IPA (V1)Quá khứ đơn (V2)Quá khứ phân từ (V3)Ý nghĩa tiếng Việt
    Be/biː/Was / WereBeenThì, là, ở
    Become/bɪˈkʌm/BecameBecomeTrở thành, trở nên
    Begin/bɪˈɡɪn/BeganBegunBắt đầu
    Break/breɪk/BrokeBrokenLàm vỡ, gãy
    Bring/brɪŋ/BroughtBroughtMang theo, đem lại
    Build/bɪld/BuiltBuiltXây dựng
    Buy/baɪ/BoughtBoughtMua
    Catch/kætʃ/CaughtCaughtBắt, bắt kịp
    Choose/tʃuːz/ChoseChosenLựa chọn
    Come/kʌm/CameComeĐi đến, đến
    Do/duː/DidDoneLàm, thực hiện
    Drink/drɪŋk/DrankDrunkUống
    Drive/draɪv/DroveDrivenLái xe
    Eat/iːt/AteEatenĂn
    Fall/fɔːl/FellFallenRơi, ngã
    Find/faɪnd/FoundFoundTìm thấy
    Fly/flaɪ/FlewFlownBay
    Forget/fəˈɡet/ForgotForgottenQuên
    Get/ɡet/GotGot / GottenLấy được, nhận được
    Give/ɡɪv/GaveGivenCho, tặng
    Go/ɡəʊ/WentGoneĐi
    Have/hæv/HadHad
    Know/nəʊ/KnewKnownBiết, quen biết
    Make/meɪk/MadeMadeLàm, tạo ra
    See/siː/SawSeenNhìn thấy
    Take/teɪk/TookTakenCầm, lấy, đưa đi
    Write/raɪt/WroteWrittenViết

    Phương pháp học động từ bất quy tắc siêu nhớ

    Để việc học bảng động từ bất quy tắc không còn là gánh nặng, bạn có thể áp dụng các chiến lược thông minh dưới đây:

    • Học theo nhóm âm điệu (Rhyming groups): Gom các từ có cách phát âm đuôi tương tự nhau. Ví dụ: Nhóm chuyển thành “-ought/-aught” (buy-bought, bring-brought, catch-caught, teach-taught) hoặc nhóm chuyển nguyên âm “-i-” thành “-a-” rồi “-u-” (begin-began-begun, drink-drank-drunk, sing-sang-sung).
    • Sử dụng thẻ ghi nhớ (Flashcards): Viết từ V1 ở mặt trước kèm phiên âm, mặt sau ghi V2, V3 và nghĩa tiếng Việt cùng một câu ví dụ. Việc xáo trộn thẻ giúp tăng khả năng phản xạ.
    • Học qua ứng dụng thông minh: Sử dụng các app học từ vựng như Anki, Quizlet để nhắc nhở ôn tập ngắt quãng (Spaced Repetition).
    • Luyện tập qua ngữ cảnh bài viết: Thay vì học vẹt danh sách khô khan, hãy thử viết một đoạn văn ngắn về nhật ký ngày hôm qua sử dụng các động từ ở dạng quá khứ (V2).

    4. Bài tập vận dụng chia động từ bất quy tắc có lời giải chi tiết

    Việc rèn luyện bài tập thường xuyên sẽ giúp bạn củng cố lý thuyết và phản xạ nhanh hơn khi gặp các dạng đề thi thực tế. Ngoài ra, việc luyện tập này cũng hỗ trợ đắc lực khi bạn phân tích Thì tương lai hoàn thành tiếp hoặc các cấu trúc nâng cao khác.

    Đề bài

    Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

    1. Yesterday, Mary (buy) ________ a new dress for her mother’s birthday.
    2. They have already (write) ________ three reports this week.
    3. He (break) ________ his leg while playing football last Sunday.
    4. She had (leave) ________ the office before I arrived.
    5. My father (teach) ________ me how to ride a bicycle when I was six years old.
    6. We (not see) ________ him since last Christmas.
    7. The bird (fly) ________ high into the sky and disappeared.
    8. Have you ever (eat) ________ Japanese sushi before?
    9. The glass (fall) ________ off the table and broke into pieces.
    10. I (know) ________ the answer to that question immediately.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống.

    1. She has ______ all her money on clothes.
      A. spend      B. spent      C. spended      D. spending
    2. The boy ______ his key in the park yesterday morning.
      A. lose      B. losted      C. lost      D. losing
    3. Who ______ this beautiful picture?
      A. draw      B. drew      C. drawn      D. drawen

    Đáp án và lời giải chi tiết

  • Bài 1 – Câu 1
  • bought
  • Có trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ “Yesterday” → Dùng thì Quá khứ đơn (V2). Động từ buy chuyển sang V2 là bought.
  • Bài 1 – Câu 2
  • written
  • Có trạng từ “already” và dấu hiệu “have + V3” → Dùng thì Hiện tại hoàn thành (V3). Động từ write chuyển sang V3 là written.
  • Bài 1 – Câu 3
  • broke
  • Sự việc diễn ra và kết thúc trong quá khứ “last Sunday” → Dùng thì Quá khứ đơn (V2). Động từ break chuyển sang V2 là broke.
  • Bài 1 – Câu 4
  • left
  • Cấu trúc “had + V3” chỉ hành động xảy ra trước một thời điểm/hành động khác trong quá khứ → Thì Quá khứ hoàn thành. Dạng V3 của leaveleft.
  • Bài 1 – Câu 5
  • taught
  • Sự việc xảy ra trong quá khứ khi tác giả 6 tuổi (“when I was six years old”) → Dùng Quá khứ đơn (V2). Dạng V2 của teachtaught.
  • Bài 1 – Câu 6
  • haven’t seen
  • Có dấu hiệu “since last Christmas” → Dùng thì Hiện tại hoàn thành dạng phủ định (haven’t + V3). Dạng V3 của seeseen.
  • Bài 1 – Câu 7
  • flew
  • Kể lại chuỗi hành động trong quá khứ “flew… and disappeared” → Dùng Quá khứ đơn (V2). Dạng V2 của flyflew.
  • Bài 1 – Câu 8
  • eaten
  • Trải nghiệm tính đến thời điểm hiện tại “Have you ever + V3” → Dùng Hiện tại hoàn thành. Dạng V3 của eateaten.
  • Bài 1 – Câu 9
  • fell
  • Hành động quá khứ “fell… and broke” → Dùng Quá khứ đơn (V2). Dạng V2 của fallfell.
  • Bài 1 – Câu 10
  • knew
  • Diễn tả một sự việc đã xảy ra → Dùng Quá khứ đơn (V2). Dạng V2 của knowknew.
  • Bài 2 – Câu 1
  • B. spent
  • Cấu trúc “has + V3” (Hiện tại hoàn thành). Động từ spend có dạng V3 là spent.
  • Bài 2 – Câu 2
  • C. lost
  • Có mốc thời gian “yesterday morning” → Quá khứ đơn (V2). Dạng V2 của loselost.
  • Bài 2 – Câu 3
  • B. drew
  • Hỏi về hành động đã thực hiện tạo ra bức tranh → Dùng Quá khứ đơn (V2). Dạng V2 của drawdrew.
  • Câu hỏiĐáp ánGiải thích ngữ pháp chi tiết

    5. Những lưu ý quan trọng và lỗi thường gặp khi học động từ bất quy tắc

    Khi học và áp dụng bảng động từ bất quy tắc, rất nhiều người học mắc phải các sai lầm phổ biến. Dưới đây là những lưu ý và cách khắc phục hiệu quả:

    • Áp đặt quy tắc ngây thơ (Overgeneralization): Nhầm lẫn thêm đuôi “-ed” vào các động từ bất quy tắc phổ biến. Ví dụ: viết goed thay vì went, buyed thay vì bought, eated thay vì eaten.

      Cách khắc phục: Khi học một từ mới, hãy luôn tra từ điển xem từ đó có nằm trong danh sách bất quy tắc hay không trước khi chia thì.
    • Nhầm lẫn giữa cột V2 (Quá khứ đơn) và cột V3 (Quá khứ phân từ): Ví dụ sử dụng I have saw him thay vì đúng phải là I have seen him, hoặc He gone to school thay vì He went to school.

      Cách khắc phục: Luôn nhớ nguyên tắc: V2 đứng một mình làm động từ chính trong câu Quá khứ đơn; V3 bắt buộc đi kèm trợ động từ (have/has/had) trong các thì hoàn thành hoặc đi kèm động từ to be trong câu bị động.
    • Sự khác biệt giữa Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English): Một số động từ có hai dạng tồn tại đồng thời. Ví dụ:
      • Learn: Anh-Anh ưu tiên dùng learnt/learnt, Anh-Mỹ ưu tiên dùng learned/learned.
      • Burn: Anh-Anh dùng burnt/burnt, Anh-Mỹ dùng burned/burned.
      • Get: Quá khứ phân từ (V3) trong Anh-Anh là got, trong khi Anh-Mỹ thường dùng gotten.
    • Không chú ý đến phát âm: Một số từ có cách viết ở cả 3 dạng hoàn toàn giống nhau nhưng cách phát âm lại thay đổi. Tiêu biểu là động từ read: dạng V1 phát âm là /riːd/, nhưng V2 và V3 phát âm là /red/ (giống màu đỏ red).

    6. Câu hỏi thường gặp về bảng động từ bất quy tắc

    Có tổng cộng bao nhiêu động từ bất quy tắc trong tiếng Anh?

    Trong toàn bộ lịch sử phát triển của tiếng Anh, có khoảng hơn 600 động từ bất quy tắc. Tuy nhiên, rất nhiều từ trong số đó là từ cổ hoặc ít khi xuất hiện. Đối với giao tiếp hàng ngày, học tập và làm bài thi, bạn chỉ cần nắm chắc khoảng 360 từ đầy đủ hoặc tối thiểu 100 đến 150 từ thông dụng nhất là có thể tự tin đạt kết quả cao.

    Nên học bao nhiêu động từ bất quy tắc mỗi ngày là tốt nhất?

    Số lượng lý tưởng nhất là học từ 5 đến 10 động từ bất quy tắc mỗi ngày. Đừng cố gắng nhồi nhét quá nhiều từ trong một lần học. Hãy chú trọng vào việc ôn tập lặp lại, đặt câu thực tế và học cả 3 dạng (V1, V2, V3) cùng nghĩa tiếng Việt và cách phát âm IPA chuẩn.

    Làm thế nào để phân biệt động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc?

    Không có công thức toán học nào để nhìn vào một động từ nguyên thể mà đoán ngay được nó có quy tắc hay bất quy tắc. Cách duy nhất là tra từ điển khi học từ mới. Nếu từ điển ghi dạng quá khứ dạng “-ed”, đó là từ có quy tắc. Nếu từ điển liệt kê dạng quá khứ riêng biệt, đó là động từ bất quy tắc.

    Động từ bất quy tắc có tuân theo quy luật nào để dễ học không?

    Dù gọi là “bất quy tắc”, nhưng khoảng 80% động từ này có thể gom thành các nhóm biến đổi tương tự nhau. Ví dụ: nhóm giữ nguyên cả 3 cột (cut, put, hit, let), nhóm kết thúc bằng -ought/-aught (buy, bring, think, catch), hoặc nhóm đổi i -> a -> u (begin, drink, sing, swim). Học theo nhóm này giúp giảm 50% thời gian ghi nhớ.